grandfather clock

grandfather clock

The grandfather clock chimes softly in the quiet hallway.

Định nghĩa

Danh từ: - Đồng hồ quả lắc đứng: "grandfather clock" một loại đồng hồ quả lắc được đặt trong một tủ gỗ cao hẹp, thường chiều cao từ 1.8 đến 2.4 mét. Loại đồng hồ này thường có mặt số tròn, quả lắc lộ ra ngoài qua cửa kính, thường được đặthành lang hoặc phòng khách.

dụ sử dụng
  • (Chiếc đồng hồ quả lắc đứng hành lang kêu mỗi giờ.)
  • ( ấy thừa kế một chiếc đồng hồ quả lắc đứng đẹp từ ông bà của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grandfather clock" thường được dùng để chỉ một món đồ nội thất cổ điển, mang tính trang trí gia truyền.
    • The antique shop had several grandfather clocks for sale. (Cửa hàng đồ cổ vài chiếc đồng hồ quả lắc đứng để bán.)
  • Trong văn học, "grandfather clock" có thể tượng trưng cho sự trôi chảy của thời gian hoặc ký ức gia đình.
    • The ticking of the grandfather clock was the only sound in the quiet room. (Tiếng tích tắc của đồng hồ quả lắc đứng âm thanh duy nhất trong căn phòng yên tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Grandmother clock (danh từ): đồng hồ quả lắc nhỏ hơn, thường cao từ 1.5 đến 1.8 mét, thiết kế tương tự nhưng kích thước thấp hơn.
    • She prefers a grandmother clock because it fits better in her small apartment. ( ấy thích đồng hồ quả lắc nhỏ hơn vừa vặn hơn trong căn hộ nhỏ của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Longcase clock (danh từ): đồng hồ tủ dài, tên gọi khác của "grandfather clock", thường dùng trong ngành đồng hồ chuyên nghiệp.
    • The museum displayed a rare longcase clock from the 18th century. (Bảo tàng trưng bày một chiếc đồng hồ tủ dài hiếm từ thế kỷ 18.)
Thành ngữ liên quan
  • "As reliable as a grandfather clock": rất đáng tin cậy, luôn hoạt động chính xác.
    • He is as reliable as a grandfather clock; you can always count on him. (Anh ấy đáng tin cậy như một chiếc đồng hồ quả lắc đứng; bạn luôn có thể tin tưởng vào anh ấy.)